thợ trời

Học thuật
Thân thiện
thợ trời

Một thợ trời vẽ nên bầu trời xanh và những đám mây trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạo hóa, đấng tạo hóa: Từ dùng trong văn học để chỉ đấng sáng tạo ra vũ trụ muôn loài, tương đương với khái niệm "ông Trời" trong quan niệm dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công trình của thợ trời thật kỳ diệu. (Tác phẩm của tạo hóa thật kỳ diệu.)
    • Trong thơ ca cổ, "thợ trời" thường được nhắc đến như một đấng toàn năng. (Trong thơ ca cổ, "thợ trời" thường được nhắc đến như một đấng toàn năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tay thợ trời": bàn tay tạo hóa, chỉ sự sáng tạo tinh xảo, hoàn mỹ của thiên nhiên.
    • Phong cảnh nơi đây đẹp như bàn tay thợ trời điểm . (Phong cảnh nơi đây đẹp như bàn tay tạo hóa điểm .)
Biến thể từ gần giống
  • Tạo hóa (danh từ): đấng sáng tạo ra trời đất, muôn vật.
  • Hóa công (danh từ): từ Hán Việt, cũng chỉ đấng tạo hóa.
  • Ông Trời (danh từ): cách gọi dân gian, thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đấng tạo hóa
  • Đấng sáng tạo
  • Thượng đế (trong ngữ cảnh tôn giáo)
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "thợ trời" mang sắc thái văn chương, cổ điển. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc lối nói mang tính hình tượng, trang trọng.
  • Hàm ý: Từ này thường mang hàm ý ngợi ca, kinh ngạc trước vẻ đẹp hoặc sự phức tạp của thiên nhiên, vũ trụ do "thợ trời" tạo ra.
thợ trời

Một thợ trời vẽ nên bầu trời xanh và những đám mây trắng.

  1. Từ dùng trong văn học để chỉ tạo hóa.